- 1.phát triển và quảng bá
- 2.phát huy
- 3.phát triển rực rỡ

例句Câu ví dụ
- 1
當今,海派文化正在注入新的活力發揚光大,上海人都充滿信心。
dāngjīn, hǎi pài wénhuà zhèngzài zhùrù xīn de huólì fāyángguāngdà, Shànghǎi rén dōu chōngmǎn xìnxīn。
Hiện nay, văn hóa Hải Phái đang được注入 mới sinh lực và phát triển mạnh mẽ, người dân Thượng Hải đều đầy tự tin.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!