學華語Kaori Dict

發揚光大

giản thể: 发扬光大

yángguāng

ㄈㄚ ㄧㄤˊ ㄍㄨㄤ ㄉㄚˋ

PHÁT DƯƠNG QUANG ĐẠI

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.phát triển và quảng bá
  2. 2.phát huy
  3. 3.phát triển rực rỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當今,海派文化正在注入新的活力發揚光大,上海人都充滿信心。

    dāngjīn, hǎi pài wénhuà zhèngzài zhùrù xīn de huólì fāyángguāngdà, Shànghǎi rén dōu chōngmǎn xìnxīn。

    Hiện nay, văn hóa Hải Phái đang được注入 mới sinh lực và phát triển mạnh mẽ, người dân Thượng Hải đều đầy tự tin.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发扬光大 nghĩa là gì? · Kaori Dict