例句Câu ví dụ
- 1
任何情緒,只要它是真誠的,就說明它是發自內心的自然流露。
rènhé qíngxù, zhǐyào tā shì zhēnchéng de, jiù shuōmíng tā shì fāzì nèixīn de zìrán liúlù。
Bất kỳ cảm xúc nào, miễn là chân thành, đều cho thấy đó là sự biểu lộ tự nhiên từ trong lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
