學華語Kaori Dict

取其精華,去其糟粕

giản thể: 取其精华,去其糟粕

jīnghuá,zāo

ㄑㄩˇ ㄑㄧˊ ㄐㄧㄥ ㄏㄨㄚˊ ㄑㄩˋ ㄑㄧˊ ㄗㄠ ㄆㄛˋ

THỦ KỲ TINH HOA , KHỨ KỲ TAO PHÁCH

  1. 1.lấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục)
  2. 2.giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại
  3. 3.Cần phải chọn lọc khi học tập.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Khi hiện đại hóa đất nước, đừng chấp nhận mọi ý tưởng nước ngoài một cách thiếu suy xét.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取其精华,去其糟粕 nghĩa là gì? · Kaori Dict