可擴展標記語言
giản thể: 可扩展标记语言
kěkuòzhǎnbiāojìyǔyán
[ㄎㄜˇ ㄎㄨㄛˋ ㄓㄢˇ ㄅㄧㄠ ㄐㄧˋ ㄩˇ ㄧㄢˊ]
KHẢ KHUẾCH TRIỂN TIÊU KÝ NGỮ NGÔN
- 1.ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.