吃喝拉撒睡
chīhēlāsāshuì
[ㄔ ㄏㄜ ㄌㄚ ㄙㄚ ㄕㄨㄟˋ]
CẬT HÚP LẠP TẢN THUỴ
- 1.ăn, uống, vệ sinh và ngủ
- 2.(ví von) sinh hoạt thường ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.