各打五十大板
gèdǎwǔshídàbǎn
[ㄍㄜˋ ㄉㄚˇ ㄨˇ ㄕˊ ㄉㄚˋ ㄅㄢˇ]
CÁC ĐẢ NGŨ THẬP ĐẠI BẢN
- 1.nghĩa đen: mỗi bên bị đánh năm mươi roi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: trừng phạt cả người có tội lẫn người vô tội
- 3.đổ lỗi cho cả hai bên

例句Câu ví dụ
- 1
兩邊各打五十大板。
liǎngbiān gèdǎwǔshídàbǎn。
Mỗi bên đều bị đánh năm mươi roi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.