同一個世界,同一個夢想
giản thể: 同一个世界,同一个梦想
tóngyīgèshìjiè,tóngyīgèmèngxiǎng
[ㄊㄨㄥˊ ㄧ ㄍㄜˋ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄊㄨㄥˊ ㄧ ㄍㄜˋ ㄇㄥˋ ㄒㄧㄤˇ]
ĐỒNG NHẤT CÁ THẾ GIỚI , ĐỒNG NHẤT CÁ MỘNG TƯỞNG
- 1.Một thế giới - một giấc mơ, khẩu hiệu của Thế vận hội Bắc Kinh 2008

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.