學華語Kaori Dict

同性戀恐懼症

giản thể: 同性恋恐惧症

tóngxìngliànkǒngzhèng

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˋ ㄎㄨㄥˇ ㄐㄩˋ ㄓㄥˋ

ĐỒNG TÍNH LUYẾN KHỦNG CỤ CHỨNG

  1. 1.chứng sợ đồng tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同性恋恐惧症 nghĩa là gì? · Kaori Dict