同性戀恐懼症
giản thể: 同性恋恐惧症
tóngxìngliànkǒngjùzhèng
[ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˋ ㄎㄨㄥˇ ㄐㄩˋ ㄓㄥˋ]
ĐỒNG TÍNH LUYẾN KHỦNG CỤ CHỨNG
- 1.chứng sợ đồng tính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.