- 1.tiết lộ
- 2.khai sáng
- 3.giác ngộ
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.khai thị
- 5.mặc khải
- 6.sự soi rọi
- 7.bài học (của một câu chuyện,...)
- 8.bài học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.