呼之即來,揮之即去
giản thể: 呼之即来,挥之即去
hūzhījílái,huīzhījíqù
[ㄏㄨ ㄓ ㄐㄧˊ ㄌㄞˊ ㄏㄨㄟ ㄓ ㄐㄧˊ ㄑㄩˋ]
HÔ CHI TỨC LAI , HUY CHI TỨC KHỨ
- 1.đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời
- 2.luôn nghe theo lệnh ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.