學華語Kaori Dict

和林格爾縣

giản thể: 和林格尔县

líněrxiàn

ㄏㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄍㄜˊ ㄦˇ ㄒㄧㄢˋ

HOÀ LÂM CÁCH NHĨ HUYỆN

  1. 1.huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cách đọc khác:HélíngéěrXiànHoringer, một huyện thuộc thành phố Hohhot, khu tự trị Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和林格爾縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict