哈利法克斯
Hālìfǎkèsī
[ㄏㄚ ㄌㄧˋ ㄈㄚˇ ㄎㄜˋ ㄙ]
HA LỢI PHÁP KHẮC TƯ
- 1.Halifax (tên gọi)
- 2.thành phố Halifax, thủ đô của Nova Scotia, Canada
- 3.Halifax, thị trấn ở West Yorkshire, Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.