學華語Kaori Dict

唇齒相依

giản thể: 唇齿相依

chúnchǐxiāng

ㄔㄨㄣˊ ㄔˇ ㄒㄧㄤ ㄧ

THẦN XỈ TƯƠNG Y

  1. 1.nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
  2. 2.phụ thuộc lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唇齿相依 nghĩa là gì? · Kaori Dict