學華語Kaori Dict

唐宋八大家

Táng-Sòngjiā

ㄊㄤˊ ㄙㄨㄥˋ ㄅㄚ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄚ

ĐƯỜNG TỐNG BÁT ĐẠI GIA

  1. 1.tám đại gia văn xuôi đời Đường và Tống, đặc biệt liên quan đến phong trào Cổ văn 古文運動|古文运动[gu3wen2 yun4dong4], gồm: Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4], Liễu Tông Nguyên 柳宗元[Liu3 Zong1yuan2], Âu Dương Tu 歐陽修|欧阳修[Ou1yang2 Xiu1], tam Tô 三蘇|三苏[San1 Su1], Vương An Thạch 王安石[Wang2 An1shi2], Tăng Củng 曾鞏|曾巩[Zeng1 Gong3]

Cách đọc khác:TángSòngbādàjiāTang và Song tám đại gia (Tang và Song tám đại văn nhân), đặc biệt là những người tham gia phong trào cổ văn (古文運動|古文运动[gu3 wen2 yun4 dong4]), tức là: Hàn Dụ (韓愈|韩愈[Han2 Yu4]), Lưu Tông Nguyên (柳宗元[Liu3 Zong1 yuan2]), Âu Dương Tu (歐陽修|欧阳修[Ou1 yang2 Xiu1]), ba Su (三蘇|三苏[San1 Su1]), Vương An Thế (王安石[Wang2 An1 shi2]), Teng Công (曾鞏|曾巩[Zeng1 Gong3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐宋八大家 nghĩa là gì? · Kaori Dict