- 1.mô hình kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
許多網路公司為求生存而需要新穎的商業模式。
xǔduō wǎnglù gōngsī wèi qiúshēng cún ér xūyào xīnyǐng de shāngyèmóshì。
Nhiều công ty mạng cần có mô hình kinh doanh mới để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.