學華語Kaori Dict

喀爾巴阡山脈

giản thể: 喀尔巴阡山脉

ěrqiānShānmài

ㄎㄚ ㄦˇ ㄅㄚ ㄑㄧㄢ ㄕㄢ ㄇㄞˋ

CA NHĨ BA THIÊN SƠN MẠCH

  1. 1.Dãy núi Carpath, dãy núi dài 1500 km ở Trung và Đông Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喀尔巴阡山脉 nghĩa là gì? · Kaori Dict