噴氣推進實驗室
giản thể: 喷气推进实验室
PēnqìTuījìnShíyànshì
[ㄆㄣ ㄑㄧˋ ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄣˋ ㄕˊ ㄧㄢˋ ㄕˋ]
PHUN KHÍ SUY TIẾN THỰC NGHIỆM THẤT
- 1.Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực, trung tâm R&D ở Pasadena, California

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!