固體熱容激光器
giản thể: 固体热容激光器
gùtǐrèróngjīguāngqì
[ㄍㄨˋ ㄊㄧˇ ㄖㄜˋ ㄖㄨㄥˊ ㄐㄧ ㄍㄨㄤ ㄑㄧˋ]
CỐ THỂ NHIỆT DUNG KÍCH QUANG KHÍ
- 1.laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.