- 1.Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)

例句Câu ví dụ
- 1
根據國土安全部的規定,目前的安全水準是橙色等級。
gēnjù GuótǔĀnquánbù de guīdìng, mùqián de ānquán shuǐzhǔn shì chéngsè děngjí。
Theo quy định của Bộ An ninh Quốc gia, mức an toàn hiện tại là cấp cam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.