學華語Kaori Dict

國土安全部

giản thể: 国土安全部

GuóĀnquán

ㄍㄨㄛˊ ㄊㄨˇ ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄅㄨˋ

QUỐC THỔ AN TOÀN BỘ

  1. 1.Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據國土安全部的規定,目前的安全水準是橙色等級。

    gēnjù GuótǔĀnquánbù de guīdìng, mùqián de ānquán shuǐzhǔn shì chéngsè děngjí。

    Theo quy định của Bộ An ninh Quốc gia, mức an toàn hiện tại là cấp cam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国土安全部 nghĩa là gì? · Kaori Dict