國務院港澳事務辦公室
giản thể: 国务院港澳事务办公室
GuówùyuànGǎngÀoShìwùBàngōngshì
[ㄍㄨㄛˊ ㄨˋ ㄩㄢˋ ㄍㄤˇ ㄠˋ ㄕˋ ㄨˋ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ]
QUỐC VỤ VIỆN CẢNG ÚC SỰ VỤ BIỆN CÔNG THẤT
- 1.Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.