國際刑事警察組織
giản thể: 国际刑事警察组织
GuójìXíngshìJǐngcháZǔzhī
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ ㄗㄨˇ ㄓ]
QUỐC TẾ HÌNH SỰ CẢNH SÁT TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.