國際文傳電訊社
giản thể: 国际文传电讯社
GuójìWénchuánDiànxùnshè
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄨㄣˊ ㄔㄨㄢˊ ㄉㄧㄢˋ ㄒㄩㄣˋ ㄕㄜˋ]
QUỐC TẾ VĂN TRUYỀN ĐIỆN TẤN XÃ
- 1.Interfax, hãng thông tấn phi chính phủ của Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.