學華語Kaori Dict

國際田徑聯合會

giản thể: 国际田径联合会

GuóTiánjìngLiánhuì

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄊㄧㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ

QUỐC TẾ ĐIỀN KÍNH LIÊN HỢP HỘI

  1. 1.Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF)
  2. 2.viết tắt của 國際田聯|国际田联[Guo2 ji4 Tian2 Lian2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國際田徑聯合會 nghĩa là gì? · Kaori Dict