學華語Kaori Dict

國際貨幣基金組織

giản thể: 国际货币基金组织

GuóHuòjīnzhī

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˋ ㄐㄧ ㄐㄧㄣ ㄗㄨˇ ㄓ

QUỐC TẾ HOÁ TỆ CƠ KIM TỔ CHỨC

  1. 1.Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國際貨幣基金組織不考慮再借款給該國。

    GuójìHuòbìJījīnZǔzhī bù kǎolǜ zài jièkuǎn gěi gāi guó。

    Tổ chức IMF không xem xét việc cho vay thêm cho quốc gia đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國際貨幣基金組織 nghĩa là gì? · Kaori Dict