聖文森及格瑞那丁
giản thể: 圣文森及格瑞那丁
ShèngwénsēnjíGéruìnàdīng
[ㄕㄥˋ ㄨㄣˊ ㄙㄣ ㄐㄧˊ ㄍㄜˊ ㄖㄨㄟˋ ㄋㄚˋ ㄉㄧㄥ]
THÁNH VĂN SÂM CẬP CÁCH THUỴ NA ĐINH
- 1.Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.