學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
埃拉托塞尼斯
埃拉托塞尼斯
Āi
lā
tuō
sè
ní
sī
[ㄞ ㄌㄚ ㄊㄨㄛ ㄙㄜˋ ㄋㄧˊ ㄙ]
AI LẠP THÁC TẮC NI TƯ
1.
Eratosthenes thành Cyrene (khoảng 276-khoảng 195 TCN), nhà toán học và nhà phát minh Hy Lạp cổ đại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
委託
wěituō
ủy thác
拉開
lākāi
kéo mở
塞
sāi
chặn lại
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
堵塞
dǔsè
làm tắc
逐字解
Từng chữ trong từ
埃
ai
bụi mịn, bụi bẩn
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
塞
tắc, tái
ngăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
尼
ni
ni cô
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
埃拉托塞尼斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict