- 1.thực hiện công việc
- 2.người phục vụ
- 3.công việc
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhiệm vụ
- 5.(cách xưng hô tôn trọng) bạn
- 6.Ngài
- 7.(Giáo hội) phó tế
Cách đọc khác:zhíshi — dụng cụ nghi lễ danh dự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.