塞爾維亞克羅地亞語
giản thể: 塞尔维亚克罗地亚语
SāiěrwéiyàKèluódìyàyǔ
[ㄙㄞ ㄦˇ ㄨㄟˊ ㄧㄚˋ ㄎㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧˋ ㄧㄚˋ ㄩˇ]
TẮC NHĨ DUY Á KHẮC LA ĐỊA Á NGỮ
- 1.Ngôn ngữ Serbia-Croatia
Cách đọc khác:SàiěrwéiyàKèluódìyàyǔ — Ngôn ngữ Serbo-Croatian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.