學華語Kaori Dict

塞爾維亞克羅地亞語

giản thể: 塞尔维亚克罗地亚语

Sāiěrwéiluó

ㄙㄞ ㄦˇ ㄨㄟˊ ㄧㄚˋ ㄎㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧˋ ㄧㄚˋ ㄩˇ

TẮC NHĨ DUY Á KHẮC LA ĐỊA Á NGỮ

  1. 1.Ngôn ngữ Serbia-Croatia

Cách đọc khác:SàiěrwéiyàKèluódìyàyǔNgôn ngữ Serbo-Croatian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞尔维亚克罗地亚语 nghĩa là gì? · Kaori Dict