學華語Kaori Dict

jìng

ㄐㄧㄥˋ

CẢNH

  1. 1.biên giới
  2. 2.nơi
  3. 3.tình trạng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ranh giới
  2. 5.hoàn cảnh
  3. 6.lãnh thổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我處在絕境。

    wǒ chǔzài juéjìng。

    Tôi đang ở trong tình thế tuyệt vọng

  • 2

    人類是環境的產物。

    rénlèi shì huánjìng de chǎnwù。

    Con người là sản phẩm của môi trường

  • 3

    他很快就脫離了險境。

    tā hěn kuài jiù tuōlí le xiǎnjìng。

    Anh ấy nhanh chóng thoát khỏi tình huống nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

境 nghĩa là gì? · Kaori Dict