例句Câu ví dụ
- 1
最光明的處世方法是既蔑視社會的因襲,又過著與社會的因襲不相矛盾的生活。
zuì guāngmíng de chǔshì fāngfǎ shì jì mièshì shèhuì de yīnxí, yòu guò zhe yǔ shèhuì de yīnxí bù Xiāng máodùn de shēnghuó。
Phương pháp sống sáng suốt nhất là vừa khinh miệt các thói quen xã hội, vừa sống không mâu thuẫn với các thói quen ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
