例句Câu ví dụ
- 1
我是外國人。
wǒ shì wàiguórén。
Tôi là người nước ngoài
- 2
外國人很好玩。
wàiguórén hěn hǎowán。
Người nước ngoài rất vui vẻ
- 3
小朋友多是外國人。
xiǎopéngyǒu duō shì wàiguórén。
Đa số trẻ em là người nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
