學華語Kaori Dict

外國人

giản thể: 外国人

wàiguórén

ㄨㄞˋ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

NGOẠI QUỐC NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是外國人。

    wǒ shì wàiguórén。

    Tôi là người nước ngoài

  • 2

    外國人很好玩。

    wàiguórén hěn hǎowán。

    Người nước ngoài rất vui vẻ

  • 3

    小朋友多是外國人。

    xiǎopéngyǒu duō shì wàiguórén。

    Đa số trẻ em là người nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国人 nghĩa là gì? · Kaori Dict