學華語Kaori Dict

外國投資者

giản thể: 外国投资者

wàiguótóuzhě

ㄨㄞˋ ㄍㄨㄛˊ ㄊㄡˊ ㄗ ㄓㄜˇ

NGOẠI QUỐC ĐẦU TƯ GIẢ

  1. 1.nhà đầu tư nước ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    外國投資者從美國收回他們的錢。

    wàiguótóuzīzhě cóng Měiguó shōuhuí tāmen de qián。

    Nhà đầu tư nước ngoài đã rút tiền của họ ra khỏi Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国投资者 nghĩa là gì? · Kaori Dict