多個朋友多條路
giản thể: 多个朋友多条路
duōgèpéngyǒuduōtiáolù
[ㄉㄨㄛ ㄍㄜˋ ㄆㄥˊ ㄧㄡˇ ㄉㄨㄛ ㄊㄧㄠˊ ㄌㄨˋ]
ĐA CÁ BẰNG HỮU ĐA ĐIỀU LỘ
- 1.càng nhiều bạn càng có nhiều lựa chọn trong cuộc sống (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.