學華語Kaori Dict

多囊卵巢綜合症

giản thể: 多囊卵巢综合症

duōnángluǎncháozōngzhèng

ㄉㄨㄛ ㄋㄤˊ ㄌㄨㄢˇ ㄔㄠˊ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ

ĐA NANG NOÃN SÀO TỔNG HỢP CHỨNG

  1. 1.Đa nang buồng trứng — hội chứng đa nang buồng trứng (PCOS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多囊卵巢综合症 nghĩa là gì? · Kaori Dict