多囊卵巢綜合症
giản thể: 多囊卵巢综合症
duōnángluǎncháozōnghézhèng
[ㄉㄨㄛ ㄋㄤˊ ㄌㄨㄢˇ ㄔㄠˊ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
ĐA NANG NOÃN SÀO TỔNG HỢP CHỨNG
- 1.Đa nang buồng trứng — hội chứng đa nang buồng trứng (PCOS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.