- 1.Vương quốc Anh (Great Britain)

例句Câu ví dụ
- 1
現在,想象大不列顛的地圖。
xiànzài, xiǎngxiàng DàBùlièdiān de dìtú。
Bây giờ, hãy tưởng tượng bản đồ nước Anh.
- 2
大部分大不列顛的男人定期送巧克力作禮物給他們的配偶,尤其是在他們生日的時候。
dàbùfen DàBùlièdiān de nánrén dìngqī sòng qiǎokèlì zuò lǐwù gěi tāmen de pèiǒu, yóuqíshì zài tāmen shēngrì de shíhou。
Đa số đàn ông ở Đất nước Anh thường xuyên tặng socola làm quà cho người phối ngẫu của họ, đặc biệt là vào sinh nhật của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.