學華語Kaori Dict

大不列顛

giản thể: 大不列颠

lièdiān

ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄝˋ ㄉㄧㄢ

ĐẠI BẤT LIỆT ĐIÊN

  1. 1.Vương quốc Anh (Great Britain)

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在,想象大不列顛的地圖。

    xiànzài, xiǎngxiàng DàBùlièdiān de dìtú。

    Bây giờ, hãy tưởng tượng bản đồ nước Anh.

  • 2

    大部分大不列顛的男人定期送巧克力作禮物給他們的配偶,尤其是在他們生日的時候。

    dàbùfen DàBùlièdiān de nánrén dìngqī sòng qiǎokèlì zuò lǐwù gěi tāmen de pèiǒu, yóuqíshì zài tāmen shēngrì de shíhou。

    Đa số đàn ông ở Đất nước Anh thường xuyên tặng socola làm quà cho người phối ngẫu của họ, đặc biệt là vào sinh nhật của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大不列颠 nghĩa là gì? · Kaori Dict