- 1.Khu vực Đại Trung Hoa
- 2.dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và kinh tế)
- 3.dùng để chỉ tất cả các khu vực có sự hiện diện của người Hoa (đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa), bao gồm một phần Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.