學華語Kaori Dict

大勇若怯,大智若愚

yǒngruòqiè,zhìruò

ㄉㄚˋ ㄩㄥˇ ㄖㄨㄛˋ ㄑㄧㄝˋ ㄉㄚˋ ㄓˋ ㄖㄨㄛˋ ㄩˊ

ĐẠI DŨNG NHƯỢC KHIẾP , ĐẠI TRÍ NHƯỢC NGU

  1. 1.anh hùng vĩ đại có thể trông nhút nhát, người thông minh có thể trông ngu ngốc (thành ngữ); công chúng có thể không nhận ra tài năng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大勇若怯,大智若愚 nghĩa là gì? · Kaori Dict