- 1.huyện Daming ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
Cách đọc khác:DàmíngXiàn — Đại Minh, một huyện thuộc thành phố Hà Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.