學華語Kaori Dict

大名縣

giản thể: 大名县

míngxiàn

ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

ĐẠI DANH HUYỆN

  1. 1.huyện Daming ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cách đọc khác:DàmíngXiànĐại Minh, một huyện thuộc thành phố Hà Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大名縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict