- 1.đại thánh
- 2.mahatma
- 3.vua
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hoàng đế
- 5.nhân vật kiệt xuất
- 6.Phật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.