大安的列斯
Dàāndìlièsī
[ㄉㄚˋ ㄢ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄝˋ ㄙ]
ĐẠI AN ĐÍCH LIỆT TƯ
- 1.Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribbean

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.