- 1.Đại Tinh Sơn huyện; Đại Tinh Sơn, một huyện của thành phố Dĩ Tuyền 伊春市[Yi1 chun1 Shi4], Đông Khê

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.