大紅燈籠高高掛
giản thể: 大红灯笼高高挂
DàhóngDēnglóngGāogāoGuà
[ㄉㄚˋ ㄏㄨㄥˊ ㄉㄥ ㄌㄨㄥˊ ㄍㄠ ㄍㄠ ㄍㄨㄚˋ]
ĐẠI HỒNG ĐĂNG LỒNG CAO CAO QUẢI
- 1.Đèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.