學華語Kaori Dict

大衛·艾登堡

giản thể: 大卫·艾登堡

wèi·Àidēngbǎo

ㄉㄚˋ ㄨㄟˋ ㄞˋ ㄉㄥ ㄅㄠˇ

ĐẠI VỆ · NGẢI ĐĂNG BẢO

  1. 1.David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh

Cách đọc khác:DàwèiÀidēngbǎo大衛·艾登堡 — David Attenborough (1926–), nhà tự nhiên học và phóng viên người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大衛·艾登堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict