學華語Kaori Dict

大黃冠啄木鳥

giản thể: 大黄冠啄木鸟

huángguānzhuóniǎo

ㄉㄚˋ ㄏㄨㄤˊ ㄍㄨㄢ ㄓㄨㄛˊ ㄇㄨˋ ㄋㄧㄠˇ

ĐẠI HOÀNG QUAN TRÁC MỘC ĐIỂU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lớn mào vàng (Chrysophlegma flavinucha)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大黄冠啄木鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict