學華語Kaori Dict

天上掉餡餅

giản thể: 天上掉馅饼

tiānshàngdiàoxiànbǐng

ㄊㄧㄢ ㄕㄤˋ ㄉㄧㄠˋ ㄒㄧㄢˋ ㄅㄧㄥˇ

THIÊN THƯỢNG ĐIỆU HÃM BÁNH

  1. 1.bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ)
  2. 2.được cái gì đó từ trên trời rơi xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天上掉馅饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict