學華語Kaori Dict

天才出自勤奮

giản thể: 天才出自勤奋

tiāncáichūqínfèn

ㄊㄧㄢ ㄘㄞˊ ㄔㄨ ㄗˋ ㄑㄧㄣˊ ㄈㄣˋ

THIÊN TÀI XUẤT TỰ CẦN PHẤN

  1. 1.thiên tài xuất phát từ nỗ lực chăm chỉ
  2. 2.Thiên tài là một phần trăm cảm hứng và chín mươi chín phần trăm mồ hôi công sức (Thomas Edison)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天才出自勤奮 nghĩa là gì? · Kaori Dict