太陽微系統公司
giản thể: 太阳微系统公司
TàiyángWēixìtǒnggōngsī
[ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄨㄟ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ ㄍㄨㄥ ㄙ]
THÁI DƯƠNG VI HỆ THỐNG CÔNG TI
- 1.Sun Microsystems

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.