學華語Kaori Dict

太陽曬屁股

giản thể: 太阳晒屁股

tàiyángshài

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄕㄞˋ ㄆㄧˋ ㄍㄨˇ

THÁI DƯƠNG SÁI THÍ CỔ

  1. 1.ngủ quên
  2. 2.Thức dậy nào!

例句Câu ví dụ

  • 1

    起床了,太陽曬屁股了。

    qǐchuáng le, tàiyángshàipìgǔ le。

    Đã đến giờ dậy rồi, nắng đã chiếu vào mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太阳晒屁股 nghĩa là gì? · Kaori Dict