- 1.ngủ quên
- 2.Thức dậy nào!

例句Câu ví dụ
- 1
起床了,太陽曬屁股了。
qǐchuáng le, tàiyángshàipìgǔ le。
Đã đến giờ dậy rồi, nắng đã chiếu vào mông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!